Tóm Tắt "RỪNG XÀ NU" - Nguyễn Trung Thành

TÓM TẮT "RỪNG XÀ NU" - NGUYỄN TRUNG THÀNH


Truyện ngắn “Rừng xà nu” của Nguyễn Trung Thành là một trong những tác phẩm tiêu biểu của văn học Việt Nam thời kì kháng chiến chống Mĩ. Được sáng tác năm 1965, khi cuộc chiến ở miền Nam đang bước vào giai đoạn ác liệt, truyện không chỉ tái hiện chân thực không khí đấu tranh của đồng bào Tây Nguyên mà còn khắc họa sâu sắc tinh thần bất khuất, sức sống mãnh liệt của con người Việt Nam trong hoàn cảnh bom đạn tàn khốc. Toàn bộ câu chuyện xoay quanh cuộc đời nhân vật Tnú và làng Xô Man, nhưng vượt lên trên số phận cá nhân, tác phẩm là bản anh hùng ca về một cộng đồng anh dũng.

Mở đầu truyện là hình ảnh rừng xà nu trải dài đến tận chân trời. Cả cánh rừng nằm trong tầm đại bác của đồn giặc. Hầu như ngày nào cũng có cây bị trúng đạn, có cây bị chặt đứt ngang thân, có cây bị cháy sém, nhựa ứa ra thơm ngào ngạt rồi đông lại thành những cục máu lớn. Nhưng giữa những cây bị thương, những cây con vẫn mọc lên xanh rờn, vươn thẳng tắp đón ánh mặt trời. Rừng xà nu hiện lên vừa đau thương vừa tràn đầy sức sống, như một biểu tượng báo trước số phận và phẩm chất của con người Tây Nguyên: càng bị tàn phá càng kiên cường, lớp này ngã xuống lớp khác tiếp tục vươn lên.

Trong không gian ấy là làng Xô Man, một buôn làng nhỏ bé nhưng gan góc, nằm sát tuyến đường giặc thường xuyên đánh phá. Cuộc sống của người dân nơi đây gắn bó mật thiết với rừng xà nu: họ dùng xà nu làm đuốc soi sáng, làm củi đốt, làm vũ khí chiến đấu. Tuy nhiên, từ khi giặc Mĩ và tay sai kéo đến đàn áp phong trào cách mạng, làng Xô Man phải sống trong cảnh khủng bố liên miên. Bom đạn rơi xuống nương rẫy, nhà cửa bị đốt phá, người dân bị bắt bớ, tra tấn. Nhưng càng bị đàn áp, tinh thần phản kháng của dân làng càng mạnh mẽ.

Nổi bật trong cộng đồng ấy là Tnú – một người con của làng Xô Man. Tnú mồ côi cha mẹ từ nhỏ, lớn lên giữa vòng tay che chở của dân làng. Ngay từ khi còn bé, Tnú đã sớm được giác ngộ cách mạng. Anh cùng Mai nuôi giấu cán bộ Quyết, làm liên lạc đưa thư từ, tài liệu. Mai học chữ nhanh, còn Tnú học chậm, nhưng anh rất quyết tâm. Có lần vì không nhớ nổi mặt chữ, Tnú đã tự lấy đá đập vào đầu cho chảy máu để tự phạt mình. Hành động ấy cho thấy ở Tnú một ý chí mãnh liệt, một lòng ham học và tinh thần kỉ luật cao, chuẩn bị cho con đường chiến đấu lâu dài.

Trong những năm tháng làm liên lạc, Tnú phải đối mặt với vô vàn nguy hiểm. Rừng sâu, suối thẳm, sự truy lùng gắt gao của giặc không làm anh chùn bước. Nhưng rồi trong một lần làm nhiệm vụ, Tnú bị giặc bắt. Chúng tra tấn anh dã man, treo lên xà nhà, đánh đập tàn nhẫn để ép khai nơi ở của cán bộ. Dù đau đớn đến tột cùng, Tnú vẫn cắn răng chịu đựng, quyết không khai nửa lời. Ba năm trong ngục tù là ba năm thử thách ý chí, nhưng cũng là thời gian tôi luyện bản lĩnh của người chiến sĩ trẻ. Cuối cùng, anh vượt ngục trở về làng trong niềm vui và sự tự hào của dân làng Xô Man.

Trở về quê hương, Tnú tiếp tục tham gia lãnh đạo phong trào. Anh kết hôn với Mai, người bạn thuở nhỏ từng cùng anh nuôi giấu cán bộ. Họ có với nhau một đứa con. Cuộc sống gia đình tuy giản dị nhưng đầm ấm, chan chứa hi vọng. Thế nhưng chiến tranh không cho họ hưởng hạnh phúc lâu dài. Giặc tiếp tục càn quét, khủng bố làng Xô Man dữ dội hơn. Trong một lần hoạt động, Tnú bị bắt lại. Lần này, chúng tra tấn anh giữa sân làng nhằm uy hiếp tinh thần toàn thể dân chúng.

Bi kịch đau đớn nhất trong cuộc đời Tnú đã xảy ra khi giặc bắt Mai và đứa con nhỏ ra đánh đập dã man trước mặt anh. Chúng dùng roi sắt quật tới tấp, khiến Mai gục xuống trong đau đớn, đứa con nhỏ cũng không sống nổi. Tnú bị trói chặt, bất lực chứng kiến vợ con bị giết hại mà không thể cứu. Nỗi đau tinh thần ấy còn dữ dội hơn mọi đòn tra tấn thể xác. Nhưng tội ác của kẻ thù chưa dừng lại. Chúng tẩm nhựa xà nu vào mười đầu ngón tay Tnú rồi châm lửa đốt. Mười đầu ngón tay anh cháy rực như mười ngọn đuốc sống. Mùi thịt cháy hòa cùng mùi nhựa xà nu khét lẹt lan khắp sân làng. Tnú cắn răng chịu đựng, không kêu van, không cầu xin.

Chính trong giây phút bi thương ấy, cụ Mết – già làng Xô Man – đã đứng lên hô vang lời hiệu triệu. Dân làng đồng loạt nổi dậy. Họ dùng giáo mác, rựa, gậy gộc xông vào tiêu diệt bọn giặc. Cuộc phản công diễn ra quyết liệt, tiêu diệt tên chỉ huy và nhiều lính địch, giải cứu Tnú khỏi tay chúng. Sự kiện ấy trở thành bước ngoặt của làng Xô Man, khẳng định chân lí: khi kẻ thù đã cầm súng, nhân dân không thể không cầm vũ khí đứng lên bảo vệ mình.

Sau biến cố ấy, Tnú gia nhập lực lượng giải phóng, trở thành cán bộ, tiếp tục chiến đấu ở những chiến trường xa. Nhiều năm sau, anh được về thăm làng một đêm. Đêm ấy, bên bếp lửa nhà rông, cụ Mết kể lại câu chuyện đời Tnú cho thế hệ trẻ nghe. Dít – em gái Mai – nay đã trưởng thành, trở thành cán bộ xã vững vàng, cứng cỏi. Heng – cậu bé nhỏ ngày nào – giờ là du kích lanh lợi, dẫn đường cho Tnú trở lại buôn làng. Thế hệ này tiếp nối thế hệ kia, như những cây xà nu nối tiếp nhau mọc lên giữa đại ngàn.

Câu chuyện khép lại bằng hình ảnh rừng xà nu bạt ngàn, nối tiếp đến chân trời. Những cây non mọc lên bên cạnh những cây đã ngã xuống, tạo thành một cánh rừng không gì có thể hủy diệt. Hình ảnh ấy tượng trưng cho sức sống bất diệt của con người Tây Nguyên nói riêng và dân tộc Việt Nam nói chung. Bom đạn có thể tàn phá từng thân cây, có thể giết hại từng con người, nhưng không thể tiêu diệt ý chí đấu tranh của cả một cộng đồng.

“Rừng xà nu” vì thế không chỉ là câu chuyện về cuộc đời Tnú mà còn là bản anh hùng ca về làng Xô Man và cuộc kháng chiến của nhân dân miền Nam. Qua số phận đau thương nhưng kiên cường của nhân vật, tác phẩm khẳng định niềm tin mãnh liệt vào con đường cách mạng, vào sức mạnh đoàn kết của nhân dân và vào tương lai tất thắng của dân tộc. Rừng xà nu vẫn rì rào trong gió đại ngàn như tiếng nói của quá khứ, nhắc nhở các thế hệ hôm nay và mai sau về những năm tháng bi tráng mà hào hùng của lịch sử.


Tóm Tắt "RỪNG XÀ NU" - Nguyễn Trung Thành

Chương Trình Ngữ Văn Lớp 12

Soạn Bài: Mẫu Đơn

Nhận xét

Tìm Danh Mục Liên Quan

Hiện thêm