Soạn Bài: “Văn học Việt Nam từ khu vực ra thế giới, từ truyền thống đến hiện đại”
Tác giả: Trần Đình Sử
Trang 117, 118, 119, 120 Ngữ Văn Lớp 9, Tập 2 - Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống.
I. Chuẩn bị đọc
1. Câu hỏi gợi mở
Văn học Việt Nam có những giai đoạn phát triển nào?
Văn học Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn lớn:
- Văn học dân gian (truyền miệng)
- Văn học trung đại (chữ Hán, chữ Nôm)
- Văn học hiện đại (chữ quốc ngữ)
→ Mỗi giai đoạn gắn với:
- Sự thay đổi của lịch sử
- Sự phát triển của chữ viết
- Sự giao lưu văn hóa trong và ngoài nước
II. Đọc hiểu văn bản
1. Nội dung chính của văn bản
Văn bản trình bày quá trình hình thành, phát triển và hội nhập của văn học Việt Nam, từ:
- Nền văn học mang tính khu vực (Đông Á)→ đến nền văn học hiện đại hội nhập thế giới
2. Bố cục văn bản
Văn bản có thể chia thành 5 phần chính:
Phần 1: (Từ đầu → “thời hôm nay”)
→ Khái quát: văn học Việt Nam cổ xưa nhưng non trẻ
Phần 2: (Tiếp → “tinh thần Việt Nam”)
→ Văn học chữ Hán và sự tiếp thu văn hóa Trung Hoa
Phần 3: (Tiếp → “biểu hiện sâu sắc tâm hồn Việt Nam”)
→ Sự ra đời và phát triển của chữ Nôm
Phần 4: (Tiếp → “một nền văn học mới, hiện đại”)
→ Sự xuất hiện của chữ quốc ngữ và văn học hiện đại
Phần 5: (Còn lại)
→ Văn học thế kỉ XX và quá trình hội nhập thế giới
3. Trả lời câu hỏi trong SGK
Câu 1: Vì sao tác giả cho rằng văn học Việt Nam “vừa cổ xưa vừa non trẻ”?
- Cổ xưa:
- Có nguồn gốc từ hàng nghìn năm trước
- Gắn với văn học dân gian từ thời các Vua Hùng
- Non trẻ:
- Văn học viết chỉ xuất hiện từ thế kỉ X
- Muộn hơn so với các nền văn học lớn như Ấn Độ, Trung Hoa, Hy Lạp
→ Đây là đặc điểm riêng biệt của văn học Việt Nam.
Câu 2: Văn học chữ Hán có vai trò như thế nào?
- Là nền tảng ban đầu của văn học viết Việt Nam
- Tiếp thu từ văn hóa Trung Hoa
- Giúp xây dựng hệ thống:
- Giáo dục
- Khoa cử
- Văn chương
- Dù vay mượn nhưng người Việt đã:
- Sáng tạo
- Thể hiện bản sắc dân tộc
→ Văn học chữ Hán là bước khởi đầu quan trọng.
Câu 3: Sự ra đời của chữ Nôm có ý nghĩa gì?
- Là chữ viết do người Việt sáng tạo
- Dùng để ghi âm tiếng Việt
Ý nghĩa:
- Khẳng định tinh thần dân tộc
- Tạo điều kiện cho văn học tiếng Việt phát triển
- Góp phần hình thành nền văn học dân tộc
Tác phẩm tiêu biểu:
- Quốc âm thi tập – Nguyễn Trãi
- Truyện Kiều – Nguyễn Du
Câu 4: Chữ quốc ngữ có vai trò gì đối với văn học Việt Nam?
- Dễ học, dễ sử dụng
- Giúp phổ cập chữ viết nhanh chóng
- Thúc đẩy văn học hiện đại phát triển
Tác động:
- Văn xuôi phát triển mạnh
- Xuất hiện nhiều thể loại mới:
- Tiểu thuyết
- Truyện ngắn
- Kịch
- Phóng sự
→ Mở ra thời kì hiện đại hóa văn học.
Câu 5: Văn học Việt Nam đã thay đổi như thế nào khi tiếp xúc với phương Tây?
- Tiếp thu tư tưởng và hình thức nghệ thuật mới
- Thay đổi cách tư duy:
- Tăng tính logic
- Đề cao cá nhân
- Nhanh chóng chuyển từ:
- Văn học trung đại → văn học hiện đại
→ Trở thành một bộ phận của văn học thế giới.
Câu 6: Văn học thế kỉ XX có đặc điểm gì nổi bật?
- Gắn liền với lịch sử đất nước:
- Chiến tranh
- Cách mạng
- Nội dung chủ đạo:
- Yêu nước
- Đấu tranh
- Khát vọng tự do
- Sau 1986:
- Đổi mới
- Đa dạng hóa phong cách
- Hội nhập quốc tế
Câu 7: Qua văn bản, em hiểu gì về sức sống của văn học Việt Nam?
- Luôn biết tiếp thu và sáng tạo
- Không ngừng thay đổi để thích nghi
- Vẫn giữ được bản sắc dân tộc
→ Văn học Việt Nam có sức sống mạnh mẽ và bền bỉ.
III. Tổng kết
1. Nội dung
Văn bản đã:
- Khái quát toàn bộ tiến trình văn học Việt Nam
- Làm rõ sự chuyển biến:
- Từ truyền thống → hiện đại
- Từ khu vực → thế giới
2. Nghệ thuật
- Lập luận chặt chẽ
- Dẫn chứng phong phú
- Cách trình bày khoa học
3. Ý nghĩa
Giúp học sinh:
- Hiểu rõ lịch sử văn học dân tộc
- Tự hào về truyền thống văn hóa
- Có ý thức giữ gìn và phát triển văn học Việt Nam
IV. Ghi nhớ
- Văn học Việt Nam phát triển qua 3 hệ chữ viết:
- Chữ Hán
- Chữ Nôm
- Chữ quốc ngữ
- Có sự chuyển biến lớn:
- Từ phụ thuộc → tự chủ → hội nhập
- Luôn mang đậm:
- Tinh thần yêu nước
- Bản sắc dân tộc
Soạn Bài: “Văn học Việt Nam từ khu vực ra thế giới, từ truyền thống đến hiện đại”
Tác giả: Trần Đình Sử
Trang 117, 118, 119, 120 Ngữ Văn Lớp 9, Tập 2 - Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống.
GV. Mẫu Đơn.

Nhận xét
Đăng nhận xét