Đọc Hiểu Văn Bản: Nghệ Thuật Băm Thịt Gà - (Trích Việc Làng) - Ngô Tất Tố

Đọc Hiểu Văn Bản: Nghệ Thuật Băm Thịt Gà

(Trích Việc Làng)

Ngô Tất Tố

Trang 40, 41, 42, 43, 44 - Ngữ Văn Lớp 12, Tập 2 - Bộ Kết Nối Tri thức Với Cuộc Sống.


TRƯỚC KHI ĐỌC

Trả Lời Câu Hỏi SGK Trang 40 - Ngữ Văn Lớp 12, Tập 2 - Bộ kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống.

• Theo bạn, ngoài lĩnh vực nghệ thuật chuyên nghiệp, người ta thường dùng từ “nghệ thuật” và “nghệ sĩ” để chỉ hoạt động hoặc con người như thế nào?

TRẢ LỜI

Ngoài lĩnh vực nghệ thuật chuyên nghiệp (như hội họa, âm nhạc, sân khấu…), trong đời sống hằng ngày người ta thường dùng từ “nghệ thuật” và “nghệ sĩ” với nghĩa rộng và mang tính ẩn dụ.

Từ “nghệ thuật” thường được dùng để chỉ cách làm việc khéo léo, tinh tế, sáng tạo, đạt đến mức điêu luyện hoặc có hiệu quả cao. Ví dụ: “nghệ thuật giao tiếp” là cách nói năng ứng xử linh hoạt, tế nhị; “nghệ thuật lãnh đạo” là khả năng điều hành mềm dẻo, thuyết phục; “nghệ thuật nấu ăn” là cách chế biến món ăn vừa ngon vừa đẹp mắt; hay “nghệ thuật sống” là cách sống hài hòa, biết cân bằng giữa các mối quan hệ và cảm xúc. Ở đây, “nghệ thuật” không còn giới hạn trong sáng tạo thẩm mỹ mà mở rộng sang mọi lĩnh vực của đời sống, nhấn mạnh yếu tố tinh tế và sáng tạo.

Tương tự, từ “nghệ sĩ” cũng được dùng để chỉ những người có cách làm việc hoặc lối sống giàu cảm xúc, sáng tạo, bay bổng, hoặc có tay nghề cao trong một lĩnh vực nào đó. Chẳng hạn, người đầu bếp nấu ăn khéo có thể được khen là “nghệ sĩ trong gian bếp”; người thợ làm việc tỉ mỉ, tài hoa cũng được ví như “một nghệ sĩ thực thụ”. Đôi khi, “nghệ sĩ” còn dùng để chỉ người có tâm hồn nhạy cảm, yêu cái đẹp, sống giàu cảm xúc.

Như vậy, ngoài nghĩa chuyên môn, hai từ “nghệ thuật” và “nghệ sĩ” trong đời sống thường được dùng để ca ngợi sự khéo léo, sáng tạo, tinh tế và tài năng của con người trong nhiều hoạt động khác nhau.

• Bạn hãy phân biệt tập tục (phong tục, tập quán) và hủ tục. Nêu ví dụ để làm rõ ý kiến của mình.

Tập tục (phong tục, tập quán) và hủ tục đều là những thói quen, nếp sống được hình thành và duy trì trong cộng đồng qua thời gian dài. Tuy nhiên, giữa chúng có sự khác biệt rõ ràng về giá trị và ý nghĩa xã hội.

Trước hết, tập tục (phong tục, tập quán) là những thói quen, quy ước, cách ứng xử đã trở thành nếp sống quen thuộc của một cộng đồng. Phong tục thường mang ý nghĩa tích cực, góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa, củng cố tinh thần đoàn kết và thể hiện những giá trị đạo đức tốt đẹp. Ví dụ, tục thờ cúng tổ tiên thể hiện lòng hiếu kính và nhớ về cội nguồn; tục chúc Tết đầu năm thể hiện sự quan tâm, cầu mong điều tốt lành cho nhau; phong tục cưới hỏi theo nghi thức truyền thống thể hiện sự tôn trọng gia đình hai bên. Những tập tục này giúp đời sống tinh thần của con người thêm phong phú và gắn bó.

Ngược lại, hủ tục là những tập tục đã trở nên lạc hậu, lỗi thời, không còn phù hợp với xã hội hiện đại, thậm chí gây ảnh hưởng tiêu cực đến con người và cộng đồng. Hủ tục thường kìm hãm sự phát triển, xâm phạm quyền lợi hoặc làm tổn hại đến nhân phẩm con người. Ví dụ, tục tảo hôn khiến trẻ em phải kết hôn sớm, ảnh hưởng đến sức khỏe và việc học tập; quan niệm trọng nam khinh nữ làm giảm cơ hội của phụ nữ; mê tín dị đoan quá mức gây lãng phí tiền bạc và làm con người mất niềm tin vào khoa học. Những hủ tục này cần được thay đổi hoặc loại bỏ để xã hội tiến bộ hơn.

Tóm lại, tập tục là những nếp sống mang giá trị tích cực, cần được giữ gìn và phát huy, còn hủ tục là những tập quán lạc hậu, gây tác hại, cần được phê phán và xóa bỏ. Việc phân biệt rõ hai khái niệm này giúp chúng ta biết trân trọng truyền thống tốt đẹp, đồng thời mạnh dạn thay đổi những điều không còn phù hợp với đời sống hiện đại.


SAU KHI ĐỌC: GIỚI THIỆU TÁC GIẢ - TÁC PHẨM

Ngô Tất Tố (1893 – 1954) quê ở làng Lộc Hà, phủ Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh, nay là xã Mai Lâm, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội. Ông là một nhà Nho tinh thông cổ học, dịch giả và nhà nghiên cứu về tư tưởng triết học, văn học cổ; đồng thời là nhà báo, nhà văn có lối viết mới mẻ và sức viết dồi dào. Ngô Tất Tố được đánh giá là một trong những nhà văn hàng đầu của dòng văn học hiện thực trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, với những tác phẩm viết về đề tài nông thôn và người nông dân. Các tác phẩm chính: tiểu thuyết Tắt đèn (đăng báo năm 1936, in sách năm 1939), Lều chõng (đăng báo năm 1939, in sách năm 1940) và phóng sự Việc làng (đăng báo năm 1940, in sách năm 1941)... Ngô Tất Tố được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học nghệ thuật năm 1996.

Việc làng là thiên phóng sự tái hiện toàn diện và rõ nét về đời sống nông thôn Việt Nam đầu thế kỉ XX, trong bối cảnh chính quyền thực dân phong kiến lợi dụng những tập tục lạc hậu ở thôn quê để thực hiện chính sách ngu dân, bóc lột. Tác phẩm gồm 17 chương, xuất bản theo một thể thức chương, nhằm ghi lại, phân tích và phơi bày những hủ tục nhiều khê, quái gở đang duy trì ở nông thôn và những hậu quả nghiêm trọng của nó. Những hủ tục ấy đã đẩy người dân quê vào cảnh cùng quẫn và tạo cơ hội để bọn cường hào, địa chủ nhũng nhiễu dân lành.

Nghệ thuật băm thịt gà thuộc chương IV của phóng sự Việc làng. Trong đoạn trích, nhà văn đã dùng lối ghi chép tại chỗ để tái hiện một cách khách quan và sinh động cảnh “chữa hàng xóm” ở thôn quê, trong đó nổi bật là việc nhân vật mõ làng băm thịt gà.


TRẢ LỜI CÂU HỎI SGK TRANG 45 NGỮ VĂN LỚP 12, TẬP 2 - BỘ KẾT NỐI TRI THỨC VỚI CUỘC SỐNG

Câu 1. Nhan đề của văn bản có thể gợi lên những suy luận, phán đoán gì về nội dung được đề cập trong bài phóng sự?

TRẢ LỜI

Nhan đề “Nghệ thuật băm thịt gà” trước hết gợi cho người đọc suy nghĩ rằng bài phóng sự sẽ nói về một công việc cụ thể trong đời sống thôn quê – việc băm, chia thịt gà – và có thể tập trung miêu tả sự khéo léo, thành thạo của người thực hiện. Hai chữ “nghệ thuật” khiến người đọc liên tưởng đến một thao tác tinh vi, đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm, từ đó dự đoán nội dung sẽ làm nổi bật sự tài tình trong cách băm và chia thịt.

Tuy nhiên, chính sự kết hợp giữa một khái niệm trang trọng như “nghệ thuật” với một việc rất đời thường như “băm thịt gà” lại gợi ra sắc thái mỉa mai, châm biếm. Từ nhan đề, người đọc có thể phán đoán rằng tác giả không chỉ tả một hoạt động nấu nướng đơn thuần mà còn muốn thông qua đó phản ánh một vấn đề xã hội nào đó. Có thể đó là chuyện phân chia ngôi thứ, quyền lợi trong làng xã; là sự rườm rà, hình thức của những hủ tục; hoặc là bức tranh sinh hoạt nông thôn với nhiều điều lố bịch, bất công.

Như vậy, nhan đề vừa gợi nội dung trực tiếp (việc băm và chia thịt gà trong một buổi cỗ làng), vừa hé mở dụng ý trào phúng của tác giả: dùng một chi tiết nhỏ để phản ánh những vấn đề lớn của đời sống nông thôn trước Cách mạng.


Câu 2. Các sự việc chính trong văn bản được tác giả thuật lại theo trình tự nào? Nhận xét về cách quan sát, ghi chép hiện thực của tác giả.

TRẢ LỜI

Các sự việc chính trong văn bản được thuật lại theo trình tự thời gian, gắn với diễn biến thực tế của một buổi “chữa hàng xóm” ở thôn quê. Trước hết, tác giả giới thiệu hoàn cảnh diễn ra sự việc và sự xuất hiện của nhân vật mõ làng – người được giao nhiệm vụ băm thịt gà. Tiếp đó là quá trình chuẩn bị: con gà được đặt lên thớt, dao được cầm đúng thế, mọi người xung quanh chú ý quan sát. Sau đó, tác giả miêu tả tỉ mỉ từng động tác băm, chặt, pha, chia thịt theo đúng thứ bậc, quy định của làng. Cuối cùng là kết quả của việc chia phần: miếng ngon thuộc về những người có chức sắc, còn phần ít giá trị hơn dành cho người thấp cổ bé họng. Trình tự kể chuyện diễn ra tự nhiên, liền mạch, như một bản ghi chép trực tiếp tại chỗ.

Về cách quan sát và ghi chép hiện thực, có thể nhận thấy tác giả quan sát rất kỹ lưỡng, tinh tế và cụ thể. Ông chú ý đến từng chi tiết nhỏ: tư thế, động tác của người băm thịt, thái độ của những người xung quanh, cách phân chia từng phần thịt. Lối ghi chép mang tính khách quan, chân thực, giống như một phóng sự “mắt thấy tai nghe”. Tuy nhiên, ẩn sau sự khách quan ấy là thái độ châm biếm, mỉa mai sâu sắc. Tác giả không trực tiếp phê phán mà để sự việc tự bộc lộ tính chất lố bịch, bất công của nó. Nhờ vậy, hiện thực đời sống nông thôn hiện lên sinh động, chân thật mà vẫn giàu ý nghĩa phê phán.


Câu 3. Cảnh anh mõ làng băm thịt gà trong cuộc chia cỗ phản ánh hiện thực gì ở nông thôn Việt Nam xưa?

TRẢ LỜI

Cảnh anh mõ làng băm thịt gà trong cuộc chia cỗ đã phản ánh rõ nét hiện thực đời sống nông thôn Việt Nam xưa với những hủ tục rườm rà, sự phân chia đẳng cấp khắt khe và tình trạng bất công trong làng xã.

Trước hết, cảnh chia cỗ cho thấy một xã hội nông thôn bị chi phối nặng nề bởi ngôi thứ, chức sắc và lễ nghi hình thức. Việc băm và chia thịt gà không đơn thuần là chuyện ăn uống mà phải tuân theo những quy định chặt chẽ về thứ bậc. Miếng ngon nhất được dành cho những người có chức quyền trong làng như lý trưởng, chánh tổng, hương chức…, còn những người thấp cổ bé họng chỉ được phần ít giá trị hơn. Điều đó phản ánh một cơ cấu xã hội bất bình đẳng, nơi quyền lợi gắn chặt với địa vị.

Bên cạnh đó, cảnh tượng này còn cho thấy những hủ tục lạc hậu và sự câu nệ hình thức trong sinh hoạt làng xã. Một con gà nhỏ bé nhưng việc băm chia lại trở thành một “nghi thức” quan trọng, được coi như một “nghệ thuật”. Sự nghiêm trọng hóa một việc bình thường cho thấy đời sống nông thôn khi ấy nặng về hình thức, sính lễ nghi, trong khi đời sống người dân còn nhiều khó khăn, thiếu thốn.

Ngoài ra, hình ảnh anh mõ làng – người thực hiện công việc băm thịt – cũng phản ánh thân phận nhỏ bé của người lao động nghèo trong xã hội cũ. Dù khéo léo, cẩn trọng, anh vẫn chỉ là người phục vụ cho lợi ích của tầng lớp trên, không có quyền quyết định hay hưởng phần xứng đáng. Điều này cho thấy sự phân hóa giàu nghèo và bất công tồn tại sâu sắc trong làng quê trước Cách mạng.

Như vậy, qua cảnh anh mõ băm thịt gà trong cuộc chia cỗ, tác giả đã phơi bày một bức tranh hiện thực về xã hội nông thôn Việt Nam xưa: bất công, phân chia đẳng cấp rõ rệt, nặng nề hủ tục và đầy những biểu hiện lố bịch, hình thức.


Câu 4. Nhận xét về tác dụng của việc sử dụng ngôi kể thứ nhất trong bài phóng sự.

TRẢ LỜI

Việc sử dụng ngôi kể thứ nhất trong bài phóng sự có tác dụng quan trọng trong việc tăng tính chân thực, sinh động và sức thuyết phục của tác phẩm.

Trước hết, ngôi kể thứ nhất (xưng “tôi”) tạo cảm giác người kể là người trực tiếp chứng kiến sự việc, “mắt thấy tai nghe”. Nhờ đó, câu chuyện được thuật lại một cách cụ thể, sống động, giống như một bản ghi chép tại chỗ. Người đọc có cảm giác đang theo chân tác giả quan sát từng chi tiết của cảnh “chữa hàng xóm”, từ động tác băm thịt của anh mõ đến thái độ của những người tham dự. Điều này làm tăng tính xác thực – một yêu cầu quan trọng của thể loại phóng sự.

Bên cạnh đó, ngôi kể thứ nhất còn giúp bộc lộ thái độ, cảm xúc và quan điểm của người viết một cách tự nhiên, kín đáo. Tuy tác giả chủ yếu ghi chép khách quan, nhưng qua cách lựa chọn chi tiết, cách miêu tả và giọng điệu, người đọc vẫn nhận ra sự mỉa mai, châm biếm trước những hủ tục lạc hậu và sự bất công trong làng xã. Nhờ vậy, tác phẩm không chỉ phản ánh hiện thực mà còn thể hiện rõ lập trường phê phán của nhà văn.

Ngoài ra, việc xưng “tôi” còn tạo sự gần gũi giữa người kể và người đọc. Người đọc như được tham gia trực tiếp vào câu chuyện, từ đó dễ đồng cảm và suy ngẫm sâu hơn về những vấn đề xã hội được đặt ra.

Tóm lại, việc sử dụng ngôi kể thứ nhất trong bài phóng sự góp phần làm tăng tính chân thực, sinh động và sức thuyết phục của tác phẩm, đồng thời giúp nhà văn thể hiện thái độ phê phán một cách tự nhiên và hiệu quả.


Câu 5. Chỉ ra và phân tích những yếu tố tạo nên giọng điệu của bài phóng sự.

TRẢ LỜI

Giọng điệu của bài phóng sự “Nghệ thuật băm thịt gà” là giọng điệu trào phúng, mỉa mai nhưng vẫn mang vẻ khách quan của một bản ghi chép hiện thực. Giọng điệu ấy được tạo nên bởi nhiều yếu tố nghệ thuật đặc sắc.

Trước hết là cách lựa chọn và xây dựng chi tiết. Tác giả tập trung miêu tả rất cụ thể, tỉ mỉ từng động tác băm, chặt, chia thịt gà và cách phân phần theo thứ bậc. Việc nghiêm trọng hóa một hành động bình thường, thậm chí gọi đó là “nghệ thuật”, đã tạo nên sắc thái châm biếm. Những chi tiết như cách chia phần miếng ngon cho người có chức sắc, phần kém hơn cho người thấp cổ bé họng đã tự bộc lộ sự bất công, lố bịch của hủ tục làng xã. Chính hệ thống chi tiết “đắt giá” ấy làm nên tiếng cười trào phúng sâu cay.

Thứ hai là cách kể chuyện theo ngôi thứ nhất với giọng điệu bề ngoài khách quan. Tác giả ghi chép như người quan sát trực tiếp, không lên án gay gắt mà để sự việc tự nói lên bản chất của nó. Sự “lạnh lùng” trong cách kể lại làm tăng sức châm biếm, vì người đọc tự nhận ra điều phi lí và bất công trong cảnh chia cỗ. Giọng điệu khách quan ấy thực chất ẩn chứa thái độ phê phán sâu sắc.

Thứ ba là việc sử dụng ngôn ngữ đời thường, đậm màu sắc thôn quê. Ngôn ngữ giản dị, gần gũi, mang hơi thở sinh hoạt làng xã khiến câu chuyện sống động, tự nhiên. Đồng thời, cách dùng từ mang sắc thái mỉa mai, cách đặt nhan đề giàu tính đối lập (“nghệ thuật” – “băm thịt gà”) cũng góp phần tạo nên giọng điệu châm biếm đặc trưng.

Cuối cùng, sự kết hợp giữa miêu tả và bình luận kín đáo làm nổi bật thái độ của tác giả. Ông không trực tiếp chỉ trích nhưng qua việc chọn lọc chi tiết, sắp xếp sự việc theo trình tự hợp lí, đã cho thấy rõ bộ mặt lố lăng của những hủ tục và sự bất công trong xã hội nông thôn xưa.

Tóm lại, giọng điệu của bài phóng sự được tạo nên từ sự lựa chọn chi tiết tiêu biểu, lối kể khách quan ở ngôi thứ nhất, ngôn ngữ sinh động giàu sắc thái đời thường và nghệ thuật mỉa mai kín đáo. Tất cả góp phần làm nổi bật tính trào phúng và giá trị phê phán sâu sắc của tác phẩm.


Câu 6. Theo bạn, những nội dung được đề cập trong văn bản còn có ý nghĩa đối với thực tiễn hiện nay không? Lí giải ý kiến của bạn.

TRẢ LỜI

Theo em, những nội dung được đề cập trong văn bản vẫn còn ý nghĩa sâu sắc đối với thực tiễn hiện nay.

Trước hết, nếu văn bản phản ánh những hiện tượng tiêu cực trong xã hội như sự bất công, thói hư tật xấu, lối sống hình thức, sự suy thoái đạo đức hay những bất cập trong cơ chế quản lí…, thì đó không chỉ là câu chuyện của quá khứ. Trong xã hội hiện đại, dù điều kiện kinh tế – xã hội đã thay đổi, nhưng những vấn đề về đạo đức, lối sống, trách nhiệm cá nhân và tinh thần cộng đồng vẫn luôn là những vấn đề cần được quan tâm. Vì vậy, việc nhìn lại những hiện thực được phản ánh trong văn bản giúp con người hôm nay có cái nhìn tỉnh táo hơn, biết phê phán cái sai, cái xấu và hướng tới những giá trị tích cực.

Bên cạnh đó, văn bản còn có ý nghĩa như một bài học cảnh tỉnh. Nó nhắc nhở mỗi người cần sống trung thực, có trách nhiệm, biết đấu tranh với những biểu hiện tiêu cực trong đời sống. Đối với xã hội, những nội dung ấy góp phần nâng cao ý thức xây dựng một môi trường sống công bằng, văn minh và nhân ái hơn.

Ngoài giá trị về mặt nội dung xã hội, văn bản còn có ý nghĩa về mặt nhận thức và giáo dục. Nó giúp người đọc rèn luyện tư duy phản biện, khả năng quan sát, đánh giá hiện tượng đời sống; đồng thời bồi dưỡng thái độ sống đúng đắn trước các vấn đề xã hội.

Vì những lí do trên, có thể khẳng định rằng những nội dung được đề cập trong văn bản không hề cũ kĩ, mà vẫn giữ nguyên giá trị thời sự và ý nghĩa thực tiễn đối với cuộc sống hôm nay.


Câu 7. Hãy khái quát đặc điểm cơ bản của thể loại phóng sự qua văn bản Nghệ thuật băm thịt gà.

TRẢ LỜI

Qua văn bản Nghệ thuật băm thịt gà, có thể khái quát những đặc điểm cơ bản của thể loại phóng sự như sau:

Trước hết, phóng sự phản ánh hiện thực đời sống một cách cụ thể, chân thực. Văn bản ghi lại một sự việc có thật trong xã hội – cảnh chia cỗ ở làng quê xưa – với những chi tiết sinh động, giàu tính quan sát. Tác giả không hư cấu mà dựa trên những điều mắt thấy tai nghe, qua đó tái hiện rõ nét bức tranh đời sống nông thôn với những hủ tục, bất công và sự phân chia đẳng cấp.

Thứ hai, phóng sự giàu tính thời sự và mang ý nghĩa xã hội sâu sắc. Từ một việc tưởng như nhỏ bé (băm thịt gà trong cuộc chia phần), tác giả làm nổi bật cả một thực trạng xã hội: sự bất công, thói hách dịch, lề thói phân biệt trong làng xã cũ. Qua đó, văn bản không chỉ kể lại sự việc mà còn đặt ra vấn đề đáng suy ngẫm.

Thứ ba, phóng sự có sự kết hợp giữa tự sự, miêu tả và bình luận. Văn bản vừa kể lại diễn biến sự việc, vừa miêu tả cụ thể hành động, cử chỉ, lời nói của các nhân vật; đồng thời xen vào đó là thái độ, cảm xúc, nhận xét của người viết. Chính sự đan xen này làm cho bài viết sinh động và giàu sức thuyết phục.

Thứ tư, giọng điệu linh hoạt, giàu sắc thái biểu cảm. Trong văn bản, giọng điệu có khi khách quan, có khi mỉa mai, châm biếm, thể hiện rõ thái độ phê phán của tác giả đối với những thói tục lạc hậu. Đây cũng là đặc điểm nổi bật của phóng sự: không chỉ đưa tin mà còn bộc lộ quan điểm.

Cuối cùng, ngôn ngữ phóng sự gần gũi, sinh động, giàu hình ảnh, phản ánh đúng không khí đời sống và tính cách nhân vật.

Tóm lại, qua văn bản Nghệ thuật băm thịt gà, có thể thấy phóng sự là thể loại ghi chép hiện thực có thật, giàu tính xã hội, kết hợp kể – tả – bình luận, thể hiện rõ thái độ và quan điểm của người viết trước các vấn đề của đời sống.


Kết nối đọc – viết

Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày cảm nhận về một khía cạnh nội dung hoặc nghệ thuật của văn bản Nghệ thuật băm thịt gà mà bạn tâm đắc.

ĐOẠN VĂN

Trong văn bản Nghệ thuật băm thịt gà, điều khiến tôi tâm đắc nhất là nghệ thuật trào phúng, châm biếm sâu cay của tác giả khi phản ánh cảnh chia cỗ ở làng quê xưa. Chỉ từ một việc tưởng chừng nhỏ nhặt như băm thịt gà, tác giả đã làm nổi bật cả một bức tranh xã hội với những hủ tục, sự phân biệt thứ bậc và thói hách dịch của một bộ phận người trong làng. Những chi tiết miêu tả cụ thể, sinh động cùng giọng điệu mỉa mai, hóm hỉnh nhưng đầy phê phán đã giúp người đọc vừa cảm thấy buồn cười, vừa nhận ra sự phi lí, bất công ẩn sau đó. Qua đó, tác phẩm không chỉ phản ánh chân thực hiện thực nông thôn Việt Nam xưa mà còn thể hiện thái độ phê phán rõ ràng của tác giả đối với những tập tục lạc hậu, góp phần khơi gợi trong người đọc suy nghĩ về giá trị công bằng và nhân văn trong đời sống.


 Đọc Hiểu Văn Bản: Nghệ Thuật Băm Thịt Gà

(Trích Việc Làng)

Ngô Tất Tố

Trang 40, 41, 42, 43, 44 - Ngữ Văn Lớp 12, Tập 2 - Bộ Kết Nối Tri thức Với Cuộc Sống.

Nhận xét

Tìm Danh Mục Liên Quan

Hiện thêm