NHỚ TẾT XƯA – HỒ VIẾT BÌNH
Mùi trầm hương theo gió bay ngào ngạt
Hồ Viết Bình
Bài thơ “Nhớ Tết xưa” của Hồ Viết Bình là một khúc hoài niệm êm đềm, lắng sâu, gợi lại không khí Tết cổ truyền bằng những hình ảnh rất đỗi thân quen của làng quê Việt Nam. Không cần đến những lời lẽ cầu kỳ, tác giả để cho ký ức tự nhiên chảy trôi theo mùi trầm hương, theo làn khói bếp, theo tiếng gà, tiếng pháo… để rồi Tết xưa hiện về vừa rõ nét, vừa mơ hồ, vừa xa xôi lại vừa gần gũi đến nao lòng.
Ngay từ những câu thơ mở đầu, mùi trầm hương – một hương vị rất riêng của ngày Tết – đã đánh thức cả không gian và tâm trạng. Trầm hương không chỉ là mùi hương vật chất mà còn là mùi của ký ức, của thời gian, của sự thiêng liêng và sum họp. Từ mùi hương ấy, lòng người “xao xuyến nhớ Tết xưa”, để rồi ký ức mở ra bằng hình ảnh người mẹ già lặng lẽ muối dưa hành, hầm măng khô, chuẩn bị mâm cỗ Tết. Những công việc tưởng chừng giản dị ấy lại chính là linh hồn của cái Tết gia đình, nơi tình yêu thương được ủ ấm bằng sự tần tảo, hy sinh của mẹ.
Không khí Tết tiếp tục lan tỏa qua hình ảnh những đứa con háo hức, cuộn giấy đỏ đủ màu, chuẩn bị trang hoàng nhà cửa. Màu sắc của giấy, của hoa, của lá dong, nếp, đậu… tạo nên một bức tranh Tết rực rỡ nhưng không phô trương, bởi tất cả đều gắn với sự chờ đợi, với niềm vui sum họp. Chỉ một câu “Chờ thêm thịt sẽ có nồi bánh tét” cũng đủ làm ấm lòng người đọc, bởi đó là sự chờ đợi rất thật, rất đời, rất Tết.
Bài thơ còn sống động bởi những âm thanh rất đỗi quen thuộc: tiếng pháo đì đẹt, chú cún con sợ hãi, tiếng gà kêu quang quác. Những chi tiết nhỏ ấy khiến bức tranh Tết trở nên chân thực và giàu cảm xúc. Đặc biệt, hình ảnh “Thôi hóa kiếp – Thiên đường miền cực lạc” như một thoáng suy tư về sinh – tử, về kiếp người, gợi lên chiều sâu tâm linh của ngày Tết – thời khắc giao hòa giữa con người với trời đất, giữa hiện tại với cõi vô hình.
Ở những khổ thơ tiếp theo, Tết hiện lên qua gian bếp ấm lửa, nơi chị xào mứt, khói cay mắt, tay mỏi rã rời. Hình ảnh ấy không chỉ gợi sự vất vả mà còn gợi lên vẻ đẹp thầm lặng của người phụ nữ trong gia đình. Cũng nơi ấy, người cha lụi cụi xếp bánh vào nồi, lửa reo tí tách, ánh hồng le lói – tất cả tạo nên một không gian sum vầy ấm áp, nơi từng cử chỉ, từng dáng người đều chất chứa yêu thương.
Thiên nhiên trong bài thơ cũng mang tâm trạng con người. Cây đào chúm chím nở, như “nhớ tới người trồng”, như cùng con người chờ đợi mùa xuân, chờ đợi Tết đến. Cái nhìn ấy thể hiện một tâm hồn nhạy cảm, giàu yêu thương, biết gửi cảm xúc của mình vào vạn vật xung quanh.
Khép lại bài thơ là nỗi bâng khuâng, vấn vương rất nhẹ mà rất sâu: Tết xưa đã xa, nhưng chưa bao giờ mất. Nó vẫn sống trong ký ức, trong mùi trầm hương thoang thoảng cuối năm, trong nỗi nhớ da diết của người con khi thời gian trôi đi, khi những mùa Tết đoàn viên ngày càng trở nên hiếm hoi hơn. “Xa thật xa nhưng quá đỗi thân thương” – câu thơ như chạm thẳng vào trái tim người đọc, bởi ai trong chúng ta cũng từng có một “Tết xưa” để nhớ, để thương, để tiếc.
“Nhớ Tết xưa” không chỉ là nỗi nhớ một cái Tết đã qua, mà còn là nỗi nhớ về gia đình, về cội nguồn, về những giá trị truyền thống đang dần lùi xa trong nhịp sống hiện đại. Bài thơ vì thế mang vẻ đẹp trầm lắng, dịu dàng, khiến người đọc khi khép lại trang thơ vẫn còn nghe đâu đó mùi trầm hương phảng phất, vẫn thấy lòng mình chậm lại, ấm hơn và tha thiết hơn với những mùa Tết sum vầy.
Thơ Hay Về Tết và Sự Xum Vầy (Tết Xưa)

Nhận xét
Đăng nhận xét