BÀI 7. GHI CHÉP VÀ TƯỞNG TƯỢNG TRONG KÍ: CŨNG CỐ, MỞ RỘNG
Trang 59, Ngữ Văn Lớp 11, Tập 2 - Bộ Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống.
Câu 1. Nêu những dấu hiệu để có thể nhận biết các yếu tố trữ tình trong ba văn bản Ai đã đặt tên cho dòng sông?, “Và tôi vẫn muốn mẹ…”, Cà Mau quê xứ.
TRẢ LỜI
Để nhận biết yếu tố trữ tình trong ba văn bản trên, có thể dựa vào những dấu hiệu sau:
Sự bộc lộ trực tiếp cảm xúc, tình cảm của người viết
-
Trong Ai đã đặt tên cho dòng sông? (Ai đã đặt tên cho dòng sông?), tác giả bộc lộ niềm say mê, tự hào và tình yêu tha thiết đối với sông Hương và xứ Huế. Cảm xúc được thể hiện qua những đoạn miêu tả giàu chất thơ, những liên tưởng lãng mạn và giọng văn trầm lắng, thiết tha.
-
Trong “Và tôi vẫn muốn mẹ…” (trích Những nhân chứng cuối cùng của Svetlana Alexievich), cảm xúc đau đớn, khát khao tình mẫu tử của nhân vật “tôi” được bộc lộ trực tiếp, chân thành, ám ảnh.
-
Ở Cà Mau quê xứ, tình yêu quê hương, niềm tự hào về vùng đất cực Nam Tổ quốc được thể hiện rõ qua giọng điệu trìu mến, thiết tha.
👉 Dấu hiệu nhận biết: Văn bản không chỉ cung cấp thông tin mà còn chan chứa cảm xúc chủ quan của người viết.
Ngôn ngữ giàu hình ảnh, nhạc điệu, sử dụng nhiều biện pháp tu từ
-
Ai đã đặt tên cho dòng sông? sử dụng nhiều so sánh, nhân hóa, liên tưởng độc đáo (sông Hương như một cô gái đẹp, như người tài nữ đánh đàn lúc đêm khuya…). Ngôn ngữ mềm mại, giàu nhạc tính.
-
“Và tôi vẫn muốn mẹ…” dùng ngôn ngữ giản dị nhưng giàu sức gợi, nhiều câu văn ngắn, lặp cấu trúc tạo nhịp điệu nghẹn ngào, day dứt.
-
Cà Mau quê xứ có nhiều hình ảnh thiên nhiên sống động, giàu màu sắc và cảm xúc.
👉 Dấu hiệu nhận biết: Ngôn ngữ giàu chất thơ, nhiều hình ảnh, biện pháp tu từ, tạo nhạc điệu và sức gợi cảm.
Cái tôi trữ tình hiện diện rõ nét
-
Trong Ai đã đặt tên cho dòng sông?, cái tôi tài hoa, uyên bác và giàu cảm xúc của tác giả hiện lên đậm nét.
-
Trong “Và tôi vẫn muốn mẹ…”, cái tôi là nhân vật kể chuyện – một đứa trẻ trong chiến tranh với nỗi đau sâu sắc.
-
Trong Cà Mau quê xứ, cái tôi yêu quê hương, tự hào về truyền thống và cảnh sắc địa phương được thể hiện rõ ràng.
👉 Dấu hiệu nhận biết: Văn bản có sự hiện diện rõ rệt của chủ thể cảm xúc (người kể chuyện, tác giả).
Giọng điệu tha thiết, giàu cảm xúc
-
Giọng văn trữ tình, khi da diết, khi lắng sâu, khi tự hào.
-
Sự chuyển biến giọng điệu theo cảm xúc: say mê, thương nhớ, đau xót, tự hào…
👉 Dấu hiệu nhận biết: Giọng điệu không khô khan, trung tính mà giàu sắc thái cảm xúc.
Như vậy,
Các yếu tố trữ tình trong ba văn bản được nhận biết qua:
-
Sự bộc lộ trực tiếp tình cảm, cảm xúc.
-
Ngôn ngữ giàu hình ảnh, nhạc điệu, sử dụng biện pháp tu từ.
-
Sự xuất hiện rõ nét của cái tôi trữ tình.
-
Giọng điệu tha thiết, giàu cảm xúc.
Nhờ những dấu hiệu ấy, cả ba văn bản tuy thuộc kiểu kí, hồi kí, thuyết minh nhưng đều mang đậm chất trữ tình, làm cho tác phẩm trở nên giàu sức gợi và có chiều sâu cảm xúc.
Câu 2. Cho đề bài:Nhà văn Hoàng Phủ Ngọc Tường nhận thấy dòng sông Hương “không bao giờ tự lặp mình trong cảm hứng của các nghệ sĩ”. Hãy phân tích sự độc đáo trong cảm hứng của chính tác giả về sông Hương qua đoạn trích Ai đã đặt tên cho dòng sông?.a. Lập dàn ý cho bài viết.b. Chọn hai ý và triển khai thành hai đoạn văn có liên kết với nhau.
TRẢ LỜI
a. Lập dàn ý cho bài viết
I. Mở bài
-
Giới thiệu tác giả Hoàng Phủ Ngọc Tường – cây bút kí tài hoa, giàu chất trí tuệ và trữ tình.
-
Giới thiệu tác phẩm Ai đã đặt tên cho dòng sông?.
-
Dẫn nhận định: Sông Hương “không bao giờ tự lặp mình trong cảm hứng của các nghệ sĩ”.
-
Khái quát vấn đề: Cảm hứng độc đáo của tác giả về sông Hương thể hiện ở cái nhìn mới mẻ, giàu liên tưởng, kết hợp chất trí tuệ và trữ tình sâu lắng.
II. Thân bài
1. Sông Hương trong hành trình địa lí – vẻ đẹp hoang dại, mãnh liệt ở thượng nguồn
-
Được ví như “bản trường ca của rừng già”.
-
Mang vẻ đẹp dữ dội, phóng khoáng, đầy cá tính.
-
So sánh độc đáo: “cô gái Di-gan phóng khoáng và man dại”.
-
Cảm hứng phát hiện mới mẻ: nhìn sông Hương như một sinh thể sống động, có tâm hồn và tính cách.
→ Thể hiện cái nhìn táo bạo, giàu trí tưởng tượng.
2. Sông Hương khi về đồng bằng và thành phố Huế – vẻ đẹp dịu dàng, đằm thắm
-
Chuyển mình mềm mại như “người con gái đẹp nằm ngủ mơ màng”.
-
Khi vào thành phố: trở nên duyên dáng, trầm mặc.
-
Hình ảnh so sánh với người tình thủy chung của Huế.
-
Giọng văn lắng sâu, tha thiết.
→ Cảm hứng lãng mạn, say mê, đầy chất thơ.
3. Sông Hương trong chiều sâu văn hóa, lịch sử
-
Dòng sông của âm nhạc cổ điển Huế.
-
Gắn với thơ ca, lịch sử dân tộc.
-
Là chứng nhân của bao biến cố lịch sử.
→ Cảm hứng suy tư, trí tuệ; nhìn sông Hương từ chiều sâu văn hóa dân tộc.
4. Nghệ thuật thể hiện cảm hứng độc đáo
-
Ngôn ngữ giàu hình ảnh, nhạc điệu.
-
Liên tưởng phong phú, táo bạo.
-
Kết hợp hài hòa giữa tri thức địa lí – lịch sử – văn hóa và cảm xúc trữ tình.
-
Cái tôi tài hoa, uyên bác, say mê.
III. Kết bài
-
Khẳng định sự độc đáo trong cảm hứng của tác giả: sông Hương hiện lên đa diện, có linh hồn, có tính cách.
-
Đánh giá giá trị tác phẩm: góp phần làm phong phú thêm hình tượng sông Hương trong văn học Việt Nam.
b. Chọn hai ý và triển khai thành hai đoạn văn có liên kết với nhau
(Ý 1: Sông Hương ở thượng nguồn – vẻ đẹp hoang dại, mãnh liệt)
Trước hết, trong cảm hứng của Hoàng Phủ Ngọc Tường, sông Hương ở thượng nguồn hiện lên với vẻ đẹp hoang dại, dữ dội và đầy cá tính. Tác giả không nhìn dòng sông chỉ như một thực thể địa lí mà như một sinh thể sống động mang linh hồn của núi rừng Trường Sơn. Ông gọi đó là “bản trường ca của rừng già”, là “cô gái Di-gan phóng khoáng và man dại”. Cách so sánh táo bạo ấy đã thổi vào dòng sông một sức sống mãnh liệt, vừa tự do vừa bí ẩn. Dòng chảy cuộn xoáy, mạnh mẽ của sông Hương được cảm nhận bằng tất cả sự say mê và trí tưởng tượng phong phú, tạo nên một hình tượng hoàn toàn mới lạ so với những cảm nhận quen thuộc về con sông hiền hòa của xứ Huế. Chính ở điểm này, ta thấy rõ sông Hương “không bao giờ tự lặp mình” – bởi dưới cái nhìn của tác giả, nó mang một diện mạo cá tính, độc đáo.
(Ý 2: Sông Hương khi về thành phố – vẻ đẹp dịu dàng, thủy chung)
Nếu ở thượng nguồn, sông Hương mang vẻ đẹp hoang dại và mãnh liệt, thì khi về đến đồng bằng và thành phố Huế, dòng sông lại chuyển mình trở nên dịu dàng, đằm thắm như một người con gái đang yêu. Tác giả ví sông Hương như “người con gái đẹp nằm ngủ mơ màng”, rồi như “người tình dịu dàng và chung thủy” của Huế. Dòng chảy chậm rãi, uốn lượn qua kinh thành cổ kính gợi nên nét trầm mặc, sâu lắng rất riêng. Ở đây, cảm hứng của nhà văn không chỉ là sự miêu tả mà còn là sự rung động tha thiết trước vẻ đẹp thơ mộng của quê hương. Bằng sự kết hợp giữa trí tuệ uyên bác và tâm hồn lãng mạn, Hoàng Phủ Ngọc Tường đã khắc họa sông Hương như một nhân vật có đời sống nội tâm phong phú, qua đó khẳng định vẻ đẹp đa diện, không trùng lặp của dòng sông trong cảm hứng nghệ thuật.
Câu 3. Cho đề tài:Để thành công, dứt khoát phải dựa vào nội lực, không cần sự hỗ trợ từ bên ngoài.a. Chuẩn bị nội dung thảo luận, tranh luận về đề tài trên.b. Tổ chức tập thảo luận, tranh luận trên cơ sở nội dung đã chuẩn bị.
TRẢ LỜI
a. Chuẩn bị nội dung thảo luận, tranh luận
I. Giải thích vấn đề
-
Nội lực: năng lực, ý chí, kiến thức, bản lĩnh, sự nỗ lực của bản thân mỗi người.
-
Sự hỗ trợ từ bên ngoài: sự giúp đỡ của gia đình, thầy cô, bạn bè, xã hội, điều kiện vật chất, cơ hội, môi trường…
-
Ý kiến khẳng định: Muốn thành công thì chỉ cần nội lực, không cần sự hỗ trợ bên ngoài.
→ Đây là một quan điểm mang tính tuyệt đối, cần được bàn luận.
II. Quan điểm 1: Đồng tình (vai trò quyết định của nội lực)
1. Nội lực là yếu tố cốt lõi, quyết định thành công
-
Không có ý chí và nỗ lực cá nhân thì dù có điều kiện thuận lợi cũng khó thành công.
-
Nội lực giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách.
2. Thành công bền vững phải xuất phát từ chính bản thân
-
Thành công do tự mình phấn đấu sẽ vững chắc hơn.
-
Tránh tâm lí ỷ lại, phụ thuộc.
3. Dẫn chứng
-
Nhiều tấm gương vượt khó vươn lên nhờ ý chí và nghị lực.
-
Học sinh đạt kết quả cao nhờ tự giác học tập, rèn luyện.
→ Lập luận: Nội lực là nền tảng quan trọng nhất.
III. Quan điểm 2: Không đồng tình hoàn toàn (cần kết hợp nội lực và ngoại lực)
1. Con người sống trong xã hội, không thể tách rời cộng đồng
-
Môi trường, cơ hội, sự định hướng có vai trò quan trọng.
-
Gia đình, nhà trường là bệ đỡ ban đầu.
2. Sự hỗ trợ giúp phát huy nội lực tốt hơn
-
Thầy cô hướng dẫn phương pháp học tập.
-
Bạn bè hỗ trợ, hợp tác.
-
Xã hội tạo điều kiện về cơ sở vật chất, cơ hội phát triển.
3. Thực tế chứng minh
-
Người có tài nhưng thiếu cơ hội khó phát triển.
-
Nhiều người thành công nhờ được dìu dắt, hỗ trợ đúng lúc.
→ Lập luận: Nội lực là điều kiện cần, nhưng ngoại lực là điều kiện quan trọng để phát triển tối đa khả năng.
IV. Ý kiến dung hòa
-
Nội lực giữ vai trò quyết định.
-
Ngoại lực giữ vai trò hỗ trợ, thúc đẩy.
-
Thành công bền vững là sự kết hợp hài hòa giữa hai yếu tố.
b. Tổ chức thảo luận, tranh luận
1. Phân công vai trò
-
Người điều phối: Giới thiệu đề tài, điều hành thời gian.
-
Nhóm 1 (Ủng hộ): Bảo vệ quan điểm “Chỉ cần nội lực”.
-
Nhóm 2 (Phản biện): Cho rằng cần kết hợp nội lực và sự hỗ trợ.
-
Thư kí: Ghi chép ý kiến.
-
Người tổng kết: Rút ra kết luận chung.
2. Tiến trình thảo luận
Bước 1: Nêu vấn đề
Người điều phối giới thiệu đề tài và mục đích tranh luận.
Bước 2: Trình bày quan điểm
-
Nhóm 1 trình bày lập luận và dẫn chứng.
-
Nhóm 2 phản biện, đưa ra lập luận đối lập.
Bước 3: Trao đổi – phản biện
-
Đặt câu hỏi cho nhau.
-
Làm rõ khái niệm “nội lực” và “ngoại lực”.
-
Phân tích tính hợp lí và hạn chế của mỗi quan điểm.
Bước 4: Kết luận
-
Người tổng kết nhận xét:
-
Nội lực là yếu tố quyết định.
-
Tuy nhiên, sự hỗ trợ từ bên ngoài có vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện và phát triển năng lực.
-
-
Khẳng định: Thành công bền vững cần sự kết hợp hài hòa giữa nội lực và ngoại lực.
Kết luận chung
Ý kiến “Để thành công, dứt khoát phải dựa vào nội lực, không cần sự hỗ trợ từ bên ngoài” chưa hoàn toàn đúng vì mang tính tuyệt đối. Nội lực là yếu tố quyết định, nhưng con người không thể tách rời môi trường xã hội. Thành công thực sự là kết quả của sự nỗ lực bản thân kết hợp với sự hỗ trợ, định hướng và điều kiện thuận lợi từ bên ngoài.
Câu 4. Chọn ba văn bản thuộc các thể loại tùy bút, tản văn, truyện kí,… mà bạn yêu thích; đọc, chỉ ra và phân tích những nét đặc sắc về nghệ thuật của từng văn bản.
1. Tùy bút Người lái đò sông Đà – Nguyễn Tuân
a. Khái quát
Người lái đò sông Đà là tác phẩm tiêu biểu cho phong cách tài hoa, uyên bác của Nguyễn Tuân sau Cách mạng.
b. Đặc sắc nghệ thuật
→ Tác phẩm thể hiện phong cách nghệ thuật độc đáo: tài hoa, độc đáo, giàu cá tính sáng tạo.
2. Tùy bút Ai đã đặt tên cho dòng sông? – Hoàng Phủ Ngọc Tường
a. Khái quát
Đây là tác phẩm nổi bật viết về sông Hương, thể hiện vẻ đẹp thiên nhiên và chiều sâu văn hóa của xứ Huế.
b. Đặc sắc nghệ thuật
→ Tác phẩm giàu chất thơ, thể hiện cái tôi sâu lắng, tài hoa và đầy say mê.
3. Truyện kí Trong lòng mẹ (trích Những ngày thơ ấu) – Nguyên Hồng
a. Khái quát
Đây là đoạn trích tiêu biểu thể hiện tuổi thơ cay đắng nhưng chan chứa tình mẫu tử thiêng liêng của tác giả.
b. Đặc sắc nghệ thuật
→ Tác phẩm có giá trị nhân đạo sâu sắc, thể hiện tình mẫu tử thiêng liêng và phong cách giàu cảm xúc của Nguyên Hồng.
Như vậy,
Ba văn bản thuộc các thể loại tùy bút, truyện kí khác nhau nhưng đều có những nét đặc sắc nghệ thuật riêng:
-
Nguyễn Tuân: tài hoa, giàu tính tạo hình, ngôn ngữ độc đáo.
-
Hoàng Phủ Ngọc Tường: trữ tình sâu lắng, giàu liên tưởng văn hóa.
-
Nguyên Hồng: chân thành, xúc động, miêu tả tâm lí tinh tế.
Qua đó có thể thấy mỗi tác giả đều mang một phong cách riêng, góp phần làm phong phú diện mạo văn xuôi Việt Nam hiện đại.
Bài 7. Ghi Chép và Tưởng Tượng Trong Kí: CŨNG CỐ, MỞ RỘNG
Trang 59, Ngữ Văn Lớp 11, Tập 2 - Bộ Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống.
Soạn Bài: Mẫu Đơn.

Nhận xét
Đăng nhận xét